retirement account
Định nghĩa
Danh từ: - Tài khoản hưu trí: "retirement account" là một loại tài khoản hoặc kế hoạch tài chính được thiết lập để tiết kiệm và đầu tư tiền bạc, nhằm mục đích sử dụng sau khi nghỉ hưu. Đây là công cụ giúp cá nhân tích lũy quỹ cho giai đoạn không còn đi làm.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã mở một tài khoản hưu trí để tiết kiệm cho tuổi già.)
- (Các khoản đóng góp vào tài khoản hưu trí thường có lợi ích về thuế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to contribute to a retirement account": đóng góp tiền vào tài khoản hưu trí.
- He contributes 10% of his salary to his retirement account every month. (Anh ấy đóng góp 10% lương vào tài khoản hưu trí mỗi tháng.)
- "to withdraw from a retirement account": rút tiền từ tài khoản hưu trí.
- Early withdrawal from a retirement account may incur penalties. (Việc rút tiền sớm từ tài khoản hưu trí có thể bị phạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Retirement fund (n): quỹ hưu trí, thường dùng để chỉ một quỹ tập thể do công ty hoặc chính phủ quản lý.
- The company offers a generous retirement fund for its employees. (Công ty cung cấp một quỹ hưu trí hào phóng cho nhân viên.)
- Retirement savings (n): tiền tiết kiệm hưu trí, chỉ tổng số tiền đã tích lũy.
- Her retirement savings are enough to live comfortably. (Tiền tiết kiệm hưu trí của cô ấy đủ để sống thoải mái.)
Từ đồng nghĩa
- Pension plan: kế hoạch lương hưu, thường do người sử dụng lao động cung cấp.
- Retirement plan: kế hoạch hưu trí, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm nhiều loại tài khoản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Put into: đưa tiền vào (tài khoản hưu trí).
- She puts a portion of her bonus into her retirement account. (Cô ấy đưa một phần tiền thưởng vào tài khoản hưu trí của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Save for a rainy day: tiết kiệm cho lúc khó khăn (thường được liên hệ với việc tiết kiệm hưu trí).
- Opening a retirement account is a smart way to save for a rainy day. (Mở tài khoản hưu trí là một cách thông minh để tiết kiệm cho lúc khó khăn.)